đón dâu
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đến nhà cô dâu để đưa cô dâu về nhà chú rể trong lễ cưới: "đón dâu" chỉ nghi thức quan trọng trong đám cưới, khi gia đình nhà trai sang nhà gái để làm lễ và rước cô dâu về.
- Mang ý nghĩa trang trọng, vui vẻ: "đón dâu" thường đi kèm với các hoạt động như trao quà, làm lễ gia tiên, và tiệc mừng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng nay, nhà trai tổ chức đoàn đi đón dâu rất long trọng. (Sáng nay, gia đình chú rể cử đoàn người đến nhà gái để rước cô dâu.)
- Lễ đón dâu diễn ra vào lúc 9 giờ. (Nghi thức rước dâu được thực hiện vào lúc 9 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoàn đón dâu": nhóm người (thường là họ hàng, bạn bè nhà trai) tham gia vào nghi thức đón dâu.
- Đoàn đón dâu gồm 10 người, mặc áo dài truyền thống. (Nhóm rước dâu có 10 người, mặc trang phục truyền thống.)
"xe đón dâu": phương tiện dùng để chở cô dâu về nhà trai.
- Xe đón dâu được trang trí hoa tươi rất đẹp. (Chiếc xe rước dâu được trang trí hoa tươi rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Rước dâu (động từ): cũng có nghĩa là "đón dâu", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Họ tổ chức lễ rước dâu theo phong tục cổ truyền. (Họ thực hiện nghi thức đón dâu theo tập tục xưa.)
Cưới hỏi (danh từ): toàn bộ quy trình kết hôn, bao gồm cả "đón dâu".
- Đám cưới hỏi diễn ra trong ba ngày. (Lễ kết hôn kéo dài ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Rước dâu: hành động đưa cô dâu về nhà chú rể.
- Đón nàng dâu: cách nói thân mật, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- Đón dâu về nhà: hoàn tất nghi thức rước cô dâu, đưa cô dâu về nhà chú rể.
- Sau khi đón dâu về nhà, gia đình tổ chức tiệc mừng. (Sau khi rước cô dâu về, gia đình mở tiệc chúc mừng.)